trống lảng

trống lảng

Một người đàn ông trống lảng bằng cách chỉ ra cửa sổ khi được hỏi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lảng tránh, không muốn trả lời trực tiếp: "trống lảng" chỉ hành động cố tình chuyển hướng câu chuyện hoặc tránh một vấn đề nào đó bằng cách nói sang chuyện khác, thường để không phải đối diện với câu hỏi hoặc tình huống khó xử.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy tránh trả lời bằng cách nói về chủ đề khác.)
  • ( ấy lảng tránh câu hỏi bằng cách thay đổi chủ đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh trống lảng": cụm từ phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hành động chủ động, chủ ý.

    • Ông ta đánh trống lảng khi bị chất vấn về sai phạm. (Ông ta cố tình chuyển chủ đề để tránh trả lời.)
  • "trống lảng chuyện": lảng tránh một vấn đề cụ thể.

    • Đừng trống lảng chuyện này, hãy trả lời thẳng thắn đi. (Đừng né tránh vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lảng (động từ): né tránh, không đối diện.

    • Anh ấy lảng đi khi thấy tôi. (Anh ấy tránh mặt khi gặp tôi.)
  • Tránh (động từ): không đụng chạm, không tiếp xúc.

    • ấy tránh nhắc đến chuyện . ( ấy né tránh đề tài quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lảng tránh: né tránh, không muốn đối diện.
  • Né tránh: cố tình tránh xa một vấn đề hoặc câu hỏi.
  • Đánh trống lảng: cụm từ đồng nghĩa phổ biến, mang sắc thái mạnh hơn về tính chủ động.
Thành ngữ liên quan
  • Đánh trống lảng: hành động cố tình chuyển hướng câu chuyện để tránh trả lời.
    • Anh ta đánh trống lảng khi bị hỏi về kế hoạch tương lai. (Anh ta lảng tránh câu hỏi về kế hoạch.)

Từ chứa "trống lảng"